bur reed

bur reed

A bur reed grows along the edge of a quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ: Cây cói gai (bur reed) một loại thực vật đầm lầy, dài hình dải quả tròn, nhiều gai nhọn.

dụ sử dụng
  • (Cây cói gai mọc rất nhiềuvùng đất ngập nước.)
  • (Quả gai của cây cói gai có thể bám vào quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bur reed marsh": đầm lầy cây cói gai.
    • The bur reed marsh provides habitat for many birds. (Đầm lầy cây cói gai cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Bur-reed (n): dạng viết dấu gạch nối, cùng nghĩa với "bur reed".
  • Bur (n): quả gai (của một số loài cây), nhưng không phải "bur reed".
Từ đồng nghĩa
  • Sparganium: tên khoa học của chi cây cói gai.
  • Cây cói gai: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bur reed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bur reed".